Lông bông

Lông bông(Tính từ)
Lang thang hết chỗ này đến chỗ kia, nay đây mai đó, không có chủ đích rõ ràng
Wandering without a clear purpose or home; drifting from place to place (often implying aimlessness or being transient)
漂泊不定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thiếu nghiêm túc, không đâu vào đâu cả
Careless; not serious or responsible; flaky (not reliable or taken seriously)
不认真
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lông bông: (formal) idler, loafer; (informal) slacker. Từ ghép danh từ/adj dùng để mô tả người lêu lổng hoặc phong cách sống lơ đãng; danh từ chỉ người không chăm làm việc. Định nghĩa ngắn: người hay lười biếng, lang thang, không có mục tiêu rõ ràng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc báo chí; dùng (informal) giao tiếp thân mật, khi chê bai hoặc đùa cợt bạn bè.
lông bông: (formal) idler, loafer; (informal) slacker. Từ ghép danh từ/adj dùng để mô tả người lêu lổng hoặc phong cách sống lơ đãng; danh từ chỉ người không chăm làm việc. Định nghĩa ngắn: người hay lười biếng, lang thang, không có mục tiêu rõ ràng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc báo chí; dùng (informal) giao tiếp thân mật, khi chê bai hoặc đùa cợt bạn bè.
