Lông lá

Lông lá (Danh từ)
Lông mọc dài và rậm [nói khái quát]
Long, thick hair or fur (hair that grows long and dense) — used generally to describe hair or fur that is abundant and bushy
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lông lá: English (formal) “foliage”; (informal) “leafy bits”. Từ này là danh từ, chỉ tập hợp lá, cành nhỏ hoặc yếu tố thực vật mảnh, thường dùng để mô tả phần che phủ của cây hoặc trang trí thực vật. Nghĩa phổ biến nhất là lá và cành non tạo thành tán cây hoặc vật trang trí. Dùng dạng formal khi viết mô tả thực vật hoặc báo chí, dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc miêu tả không chính thức.
lông lá: English (formal) “foliage”; (informal) “leafy bits”. Từ này là danh từ, chỉ tập hợp lá, cành nhỏ hoặc yếu tố thực vật mảnh, thường dùng để mô tả phần che phủ của cây hoặc trang trí thực vật. Nghĩa phổ biến nhất là lá và cành non tạo thành tán cây hoặc vật trang trí. Dùng dạng formal khi viết mô tả thực vật hoặc báo chí, dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc miêu tả không chính thức.
