ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lông lá trong tiếng Anh

Lông lá

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lông lá (Danh từ)

01

Lông mọc dài và rậm [nói khái quát]

Long, thick hair or fur (hair that grows long and dense) — used generally to describe hair or fur that is abundant and bushy

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lông lá/

lông lá: English (formal) “foliage”; (informal) “leafy bits”. Từ này là danh từ, chỉ tập hợp lá, cành nhỏ hoặc yếu tố thực vật mảnh, thường dùng để mô tả phần che phủ của cây hoặc trang trí thực vật. Nghĩa phổ biến nhất là lá và cành non tạo thành tán cây hoặc vật trang trí. Dùng dạng formal khi viết mô tả thực vật hoặc báo chí, dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc miêu tả không chính thức.

lông lá: English (formal) “foliage”; (informal) “leafy bits”. Từ này là danh từ, chỉ tập hợp lá, cành nhỏ hoặc yếu tố thực vật mảnh, thường dùng để mô tả phần che phủ của cây hoặc trang trí thực vật. Nghĩa phổ biến nhất là lá và cành non tạo thành tán cây hoặc vật trang trí. Dùng dạng formal khi viết mô tả thực vật hoặc báo chí, dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc miêu tả không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.