Lóng lánh

Lóng lánh(Động từ)
[vật trong suốt] có ánh sáng phản chiếu, tựa như mặt nước dưới ánh trăng, không liên tục nhưng đều đặn, vẻ sinh động
(verb) to glint or sparkle — to shine with small, bright flashes like light reflected off water under the moon; twinkle or glimmer intermittently, giving a lively, shimmering effect.
闪闪发光
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có ánh sáng phản chiếu, tựa như mặt nước dưới ánh trăng, không liên tục nhưng đều đặn, vẻ sinh động
To sparkle or glint — to give off small, intermittent flashes of reflected light (like water under the moon), creating a lively, shimmering effect.
闪闪发光
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lóng lánh — (formal) sparkling, glittering. Tính từ: miêu tả bề mặt hoặc ánh sáng chói lên nhỏ, nhiều điểm sáng. Động từ/miêu tả ngắn: dùng để chỉ vật thể phản chiếu ánh sáng như nước, kim loại, đá quý trông như hàng loạt tia sáng nhỏ. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn viết, báo chí; dùng thông dụng, sinh động trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả cảm giác thị giác trực quan.
lóng lánh — (formal) sparkling, glittering. Tính từ: miêu tả bề mặt hoặc ánh sáng chói lên nhỏ, nhiều điểm sáng. Động từ/miêu tả ngắn: dùng để chỉ vật thể phản chiếu ánh sáng như nước, kim loại, đá quý trông như hàng loạt tia sáng nhỏ. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn viết, báo chí; dùng thông dụng, sinh động trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả cảm giác thị giác trực quan.
