ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lóng lánh trong tiếng Anh

Lóng lánh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lóng lánh(Động từ)

01

[vật trong suốt] có ánh sáng phản chiếu, tựa như mặt nước dưới ánh trăng, không liên tục nhưng đều đặn, vẻ sinh động

(verb) to glint or sparkle — to shine with small, bright flashes like light reflected off water under the moon; twinkle or glimmer intermittently, giving a lively, shimmering effect.

闪闪发光

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có ánh sáng phản chiếu, tựa như mặt nước dưới ánh trăng, không liên tục nhưng đều đặn, vẻ sinh động

To sparkle or glint — to give off small, intermittent flashes of reflected light (like water under the moon), creating a lively, shimmering effect.

闪闪发光

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lóng lánh/

lóng lánh — (formal) sparkling, glittering. Tính từ: miêu tả bề mặt hoặc ánh sáng chói lên nhỏ, nhiều điểm sáng. Động từ/miêu tả ngắn: dùng để chỉ vật thể phản chiếu ánh sáng như nước, kim loại, đá quý trông như hàng loạt tia sáng nhỏ. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn viết, báo chí; dùng thông dụng, sinh động trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả cảm giác thị giác trực quan.

lóng lánh — (formal) sparkling, glittering. Tính từ: miêu tả bề mặt hoặc ánh sáng chói lên nhỏ, nhiều điểm sáng. Động từ/miêu tả ngắn: dùng để chỉ vật thể phản chiếu ánh sáng như nước, kim loại, đá quý trông như hàng loạt tia sáng nhỏ. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn viết, báo chí; dùng thông dụng, sinh động trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả cảm giác thị giác trực quan.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.