ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lông mày trong tiếng Anh

Lông mày

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lông mày (Danh từ)

01

Đám lông mọc thành hàng dài ở phía trên mắt người

The strip of hair growing above a person’s eye (one of the two hairs or hairlines above the eyes) — eyebrow

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lông mày/

lông mày — (formal) eyebrow. danh từ. Lông mày là dải lông trên xương ổ mắt, giúp bảo vệ mắt khỏi mồ hôi và bụi và góp phần biểu đạt cảm xúc. Dùng từ trang trọng khi mô tả giải phẫu, y tế hoặc mỹ phẩm chuyên nghiệp; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày, làm đẹp và khi mô tả biểu cảm (không có dạng thân mật đặc biệt).

lông mày — (formal) eyebrow. danh từ. Lông mày là dải lông trên xương ổ mắt, giúp bảo vệ mắt khỏi mồ hôi và bụi và góp phần biểu đạt cảm xúc. Dùng từ trang trọng khi mô tả giải phẫu, y tế hoặc mỹ phẩm chuyên nghiệp; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày, làm đẹp và khi mô tả biểu cảm (không có dạng thân mật đặc biệt).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.