Lông mày

Lông mày (Danh từ)
Đám lông mọc thành hàng dài ở phía trên mắt người
The strip of hair growing above a person’s eye (one of the two hairs or hairlines above the eyes) — eyebrow
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lông mày — (formal) eyebrow. danh từ. Lông mày là dải lông trên xương ổ mắt, giúp bảo vệ mắt khỏi mồ hôi và bụi và góp phần biểu đạt cảm xúc. Dùng từ trang trọng khi mô tả giải phẫu, y tế hoặc mỹ phẩm chuyên nghiệp; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày, làm đẹp và khi mô tả biểu cảm (không có dạng thân mật đặc biệt).
lông mày — (formal) eyebrow. danh từ. Lông mày là dải lông trên xương ổ mắt, giúp bảo vệ mắt khỏi mồ hôi và bụi và góp phần biểu đạt cảm xúc. Dùng từ trang trọng khi mô tả giải phẫu, y tế hoặc mỹ phẩm chuyên nghiệp; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày, làm đẹp và khi mô tả biểu cảm (không có dạng thân mật đặc biệt).
