ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Long não trong tiếng Anh

Long não

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long não(Danh từ)

01

Cây to cao, lá hình trứng, vò ra có mùi thơm, lá và gỗ dùng cất tinh dầu

Camphor tree — a tall tree with oval leaves that smell aromatic when crushed; its leaves and wood are used to make camphor oil.

樟树

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/long não/

long não (English: cerebrum, informal: brain) — danh từ. Là phần lớn của não ở người và động vật có vú, chịu trách nhiệm nhận thức, suy nghĩ, trí nhớ và ý thức. Dùng từ chính xác trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc học thuật (sử dụng *cerebrum* hoặc *long não*); khi nói thông thường, không trang trọng có thể dùng *brain* để chỉ đầu óc hoặc khả năng tư duy.

long não (English: cerebrum, informal: brain) — danh từ. Là phần lớn của não ở người và động vật có vú, chịu trách nhiệm nhận thức, suy nghĩ, trí nhớ và ý thức. Dùng từ chính xác trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc học thuật (sử dụng *cerebrum* hoặc *long não*); khi nói thông thường, không trang trọng có thể dùng *brain* để chỉ đầu óc hoặc khả năng tư duy.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.