Long não

Long não(Danh từ)
Cây to cao, lá hình trứng, vò ra có mùi thơm, lá và gỗ dùng cất tinh dầu
Camphor tree — a tall tree with oval leaves that smell aromatic when crushed; its leaves and wood are used to make camphor oil.
樟树
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
long não (English: cerebrum, informal: brain) — danh từ. Là phần lớn của não ở người và động vật có vú, chịu trách nhiệm nhận thức, suy nghĩ, trí nhớ và ý thức. Dùng từ chính xác trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc học thuật (sử dụng *cerebrum* hoặc *long não*); khi nói thông thường, không trang trọng có thể dùng *brain* để chỉ đầu óc hoặc khả năng tư duy.
long não (English: cerebrum, informal: brain) — danh từ. Là phần lớn của não ở người và động vật có vú, chịu trách nhiệm nhận thức, suy nghĩ, trí nhớ và ý thức. Dùng từ chính xác trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc học thuật (sử dụng *cerebrum* hoặc *long não*); khi nói thông thường, không trang trọng có thể dùng *brain* để chỉ đầu óc hoặc khả năng tư duy.
