Lòng thủy chung

Lòng thủy chung(Danh từ)
Sự trung thành, kiên định về tình cảm hoặc bổn phận.
Loyalty, steadfastness in feelings or duty.
忠诚,感情或职责上的坚定不移
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lòng thủy chung trong tiếng Anh thường được dịch là "faithfulness" (formal) hoặc "loyalty" (informal). Đây là danh từ chỉ tính trung thành, kiên định, nhất là trong các mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân. "Faithfulness" thường dùng trong văn phong trang trọng, còn "loyalty" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, giúp người học phân biệt khi nên dùng.
Lòng thủy chung trong tiếng Anh thường được dịch là "faithfulness" (formal) hoặc "loyalty" (informal). Đây là danh từ chỉ tính trung thành, kiên định, nhất là trong các mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân. "Faithfulness" thường dùng trong văn phong trang trọng, còn "loyalty" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, giúp người học phân biệt khi nên dùng.
