Lòng tin

Lòng tin (Danh từ)
Ý nghĩa của việc hi vọng vào người nào hay việc gì
Trust; the feeling or belief that you can rely on someone or something — confidence in a person or thing
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lòng tin: trust (formal) / faith, confidence (informal). Danh từ. Lòng tin là niềm tin vững chắc vào người, ý tưởng hoặc hệ thống, cho rằng họ đáng tin cậy hoặc sẽ đúng. Dùng dạng chính thức khi nói về quan hệ chuyên nghiệp, tổ chức hoặc nghiên cứu; dùng dạng thông dụng khi bày tỏ cảm xúc cá nhân, niềm tin tôn giáo hoặc tin tưởng bạn bè và gia đình.
lòng tin: trust (formal) / faith, confidence (informal). Danh từ. Lòng tin là niềm tin vững chắc vào người, ý tưởng hoặc hệ thống, cho rằng họ đáng tin cậy hoặc sẽ đúng. Dùng dạng chính thức khi nói về quan hệ chuyên nghiệp, tổ chức hoặc nghiên cứu; dùng dạng thông dụng khi bày tỏ cảm xúc cá nhân, niềm tin tôn giáo hoặc tin tưởng bạn bè và gia đình.
