Lông tơ

Lông tơ(Danh từ)
Lông chim, đầu có nhiều sợi mảnh và mềm
Down (soft, fine feathers on a bird, especially the fluffy, soft hairs on the head or body)
鸟毛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lông mềm và ngắn ở mặt người trẻ tuổi
Fine, soft short hairs on a young person's face (often called “peach fuzz” or “vellus hair”)
年轻人脸上的细软短毛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lông tơ — English: downy hair (formal). danh từ. Lông tơ là những sợi lông mảnh, mềm và ngắn phủ trên bề mặt da của động vật hoặc trên cánh hoa, giữ ấm hoặc bảo vệ bề mặt. Dùng từ chính thức trong mô tả khoa học, y học hoặc thảo luận chuyên môn; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói “lông mịn” hoặc “lông tơ” vẫn chấp nhận được nhưng tránh dùng từ chuyên ngành khi cần diễn đạt đơn giản cho trẻ em.
lông tơ — English: downy hair (formal). danh từ. Lông tơ là những sợi lông mảnh, mềm và ngắn phủ trên bề mặt da của động vật hoặc trên cánh hoa, giữ ấm hoặc bảo vệ bề mặt. Dùng từ chính thức trong mô tả khoa học, y học hoặc thảo luận chuyên môn; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói “lông mịn” hoặc “lông tơ” vẫn chấp nhận được nhưng tránh dùng từ chuyên ngành khi cần diễn đạt đơn giản cho trẻ em.
