ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lông tơ trong tiếng Anh

Lông tơ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lông tơ(Danh từ)

01

Lông chim, đầu có nhiều sợi mảnh và mềm

Down (soft, fine feathers on a bird, especially the fluffy, soft hairs on the head or body)

鸟毛

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lông mềm và ngắn ở mặt người trẻ tuổi

Fine, soft short hairs on a young person's face (often called “peach fuzz” or “vellus hair”)

年轻人脸上的细软短毛

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lông tơ/

lông tơ — English: downy hair (formal). danh từ. Lông tơ là những sợi lông mảnh, mềm và ngắn phủ trên bề mặt da của động vật hoặc trên cánh hoa, giữ ấm hoặc bảo vệ bề mặt. Dùng từ chính thức trong mô tả khoa học, y học hoặc thảo luận chuyên môn; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói “lông mịn” hoặc “lông tơ” vẫn chấp nhận được nhưng tránh dùng từ chuyên ngành khi cần diễn đạt đơn giản cho trẻ em.

lông tơ — English: downy hair (formal). danh từ. Lông tơ là những sợi lông mảnh, mềm và ngắn phủ trên bề mặt da của động vật hoặc trên cánh hoa, giữ ấm hoặc bảo vệ bề mặt. Dùng từ chính thức trong mô tả khoa học, y học hoặc thảo luận chuyên môn; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói “lông mịn” hoặc “lông tơ” vẫn chấp nhận được nhưng tránh dùng từ chuyên ngành khi cần diễn đạt đơn giản cho trẻ em.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.