Lòng tự trọng

Lòng tự trọng(Danh từ)
Thái độ suy nghĩ về mình một cách đúng đắn với lương tâm của mình.
Self-respect — the proper regard and honest feeling you have about yourself, based on your conscience and moral standards.
自尊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lòng tự trọng — self-respect (formal), pride/dignity (informal). Danh từ: biểu thị giá trị bản thân và niềm tôn trọng đối với chính mình. Định nghĩa ngắn: ý thức giữ phẩm giá, không chấp nhận bị hạ thấp hay làm nhục. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về phẩm giá, đạo đức hay quyền lợi, dạng informal khi diễn đạt cảm xúc cá nhân, tự hào hoặc phản ứng trước xúc phạm.
lòng tự trọng — self-respect (formal), pride/dignity (informal). Danh từ: biểu thị giá trị bản thân và niềm tôn trọng đối với chính mình. Định nghĩa ngắn: ý thức giữ phẩm giá, không chấp nhận bị hạ thấp hay làm nhục. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về phẩm giá, đạo đức hay quyền lợi, dạng informal khi diễn đạt cảm xúc cá nhân, tự hào hoặc phản ứng trước xúc phạm.
