Lồng vào nhau

Lồng vào nhau(Động từ)
Chỉ tình trạng hai hay nhiều vật, hiện tượng, sự việc khít nhau, xếp chồng hoặc xếp thẳng hàng để kết hợp hoặc để trong cùng một chỗ; sự đặt hay ghép phần này vào phần kia sao cho nằm trong nhau
To nest; to fit (one thing) inside another so they sit closely together or stack in alignment
嵌套
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) nested; (informal) nested/stacked — động từ/phrasal verb chỉ hành động đặt hoặc sắp xếp các vật, cấu trúc hoặc khối dữ liệu sao cho phần này nằm bên trong phần khác theo thứ tự lồng nhau. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật, lập trình, kiến trúc hoặc mô tả cấu trúc chính thức; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói về vật dụng hàng ngày hoặc cách xếp chồng đơn giản.
(formal) nested; (informal) nested/stacked — động từ/phrasal verb chỉ hành động đặt hoặc sắp xếp các vật, cấu trúc hoặc khối dữ liệu sao cho phần này nằm bên trong phần khác theo thứ tự lồng nhau. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật, lập trình, kiến trúc hoặc mô tả cấu trúc chính thức; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói về vật dụng hàng ngày hoặc cách xếp chồng đơn giản.
