ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lồng vào nhau trong tiếng Anh

Lồng vào nhau

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lồng vào nhau(Động từ)

01

Chỉ tình trạng hai hay nhiều vật, hiện tượng, sự việc khít nhau, xếp chồng hoặc xếp thẳng hàng để kết hợp hoặc để trong cùng một chỗ; sự đặt hay ghép phần này vào phần kia sao cho nằm trong nhau

To nest; to fit (one thing) inside another so they sit closely together or stack in alignment

嵌套

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lồng vào nhau/

(formal) nested; (informal) nested/stacked — động từ/phrasal verb chỉ hành động đặt hoặc sắp xếp các vật, cấu trúc hoặc khối dữ liệu sao cho phần này nằm bên trong phần khác theo thứ tự lồng nhau. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật, lập trình, kiến trúc hoặc mô tả cấu trúc chính thức; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói về vật dụng hàng ngày hoặc cách xếp chồng đơn giản.

(formal) nested; (informal) nested/stacked — động từ/phrasal verb chỉ hành động đặt hoặc sắp xếp các vật, cấu trúc hoặc khối dữ liệu sao cho phần này nằm bên trong phần khác theo thứ tự lồng nhau. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật, lập trình, kiến trúc hoặc mô tả cấu trúc chính thức; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói về vật dụng hàng ngày hoặc cách xếp chồng đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.