Lòng vòng

Lòng vòng(Tính từ)
[di chuyển, nói] vòng qua vòng lại theo nhiều lần
Going around in circles; moving or speaking in a roundabout, repetitive way (not direct)
绕圈圈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lòng vòng — (formal: roundabout; informal: go in circles) là trạng từ/thuộc ngữ chỉ cách di chuyển hoặc hành động không thẳng, vòng vèo. Từ này dùng để miêu tả đi lại, nói chuyện hoặc giải quyết việc mà không trực tiếp, mất thời gian. Dùng (formal) khi mô tả văn viết, miêu tả lộ trình; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về người hoặc hành động dài dòng, lẩn tránh.
lòng vòng — (formal: roundabout; informal: go in circles) là trạng từ/thuộc ngữ chỉ cách di chuyển hoặc hành động không thẳng, vòng vèo. Từ này dùng để miêu tả đi lại, nói chuyện hoặc giải quyết việc mà không trực tiếp, mất thời gian. Dùng (formal) khi mô tả văn viết, miêu tả lộ trình; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về người hoặc hành động dài dòng, lẩn tránh.
