ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lộp độp trong tiếng Anh

Lộp độp

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lộp độp(Tính từ)

01

Như lộp bộp

Making a light, crackling or popping sound repeatedly (like small, crisp cracks); described as “crackly” or “crackling”

噼啪声

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lộp độp/

lộp độp: (informal) “splashing” or “splattering” in English; (formal) không phổ biến — thường chỉ tiếng nước bắn lộp độp. Từ loại: tiếng tượng thanh / trạng từ mô tả âm thanh. Định nghĩa ngắn: miêu tả âm thanh lộp độp khi nước hoặc chất lỏng bắn loang, rơi từng giọt tạo tiếng rõ. Hướng dùng: dùng trong giao tiếp thân mật, văn miêu tả; tránh trong văn bản trang trọng, dùng miêu tả trung tính như “tiếng nước bắn”.

lộp độp: (informal) “splashing” or “splattering” in English; (formal) không phổ biến — thường chỉ tiếng nước bắn lộp độp. Từ loại: tiếng tượng thanh / trạng từ mô tả âm thanh. Định nghĩa ngắn: miêu tả âm thanh lộp độp khi nước hoặc chất lỏng bắn loang, rơi từng giọt tạo tiếng rõ. Hướng dùng: dùng trong giao tiếp thân mật, văn miêu tả; tránh trong văn bản trang trọng, dùng miêu tả trung tính như “tiếng nước bắn”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.