Lộp độp

Lộp độp(Tính từ)
Như lộp bộp
Making a light, crackling or popping sound repeatedly (like small, crisp cracks); described as “crackly” or “crackling”
噼啪声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lộp độp: (informal) “splashing” or “splattering” in English; (formal) không phổ biến — thường chỉ tiếng nước bắn lộp độp. Từ loại: tiếng tượng thanh / trạng từ mô tả âm thanh. Định nghĩa ngắn: miêu tả âm thanh lộp độp khi nước hoặc chất lỏng bắn loang, rơi từng giọt tạo tiếng rõ. Hướng dùng: dùng trong giao tiếp thân mật, văn miêu tả; tránh trong văn bản trang trọng, dùng miêu tả trung tính như “tiếng nước bắn”.
lộp độp: (informal) “splashing” or “splattering” in English; (formal) không phổ biến — thường chỉ tiếng nước bắn lộp độp. Từ loại: tiếng tượng thanh / trạng từ mô tả âm thanh. Định nghĩa ngắn: miêu tả âm thanh lộp độp khi nước hoặc chất lỏng bắn loang, rơi từng giọt tạo tiếng rõ. Hướng dùng: dùng trong giao tiếp thân mật, văn miêu tả; tránh trong văn bản trang trọng, dùng miêu tả trung tính như “tiếng nước bắn”.
