Lớp học phần

Lớp học phần(Cụm từ)
Một đơn vị học tập trong chương trình đào tạo, thường là một môn học hoặc phần của một môn học được giảng dạy trong một kỳ học.
A unit of study in a curriculum, usually a subject or part of a subject taught during a semester.
课程中的学习单元,通常指学期内教授的科目或科目的一部分。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Lớp học phần" trong tiếng Anh được dịch là "course section" (formal). Đây là danh từ chỉ một phần nhỏ của khóa học lớn hơn, dùng trong môi trường giáo dục đại học để phân chia sinh viên theo nhóm nhỏ học cùng nội dung. Cách dùng "course section" phù hợp với văn bản hay giao tiếp trang trọng, không có tương đương thông tục phổ biến.
"Lớp học phần" trong tiếng Anh được dịch là "course section" (formal). Đây là danh từ chỉ một phần nhỏ của khóa học lớn hơn, dùng trong môi trường giáo dục đại học để phân chia sinh viên theo nhóm nhỏ học cùng nội dung. Cách dùng "course section" phù hợp với văn bản hay giao tiếp trang trọng, không có tương đương thông tục phổ biến.
