Lớp học thêm

Lớp học thêm(Cụm từ)
Buổi học thêm ngoài giờ học chính thức tại trường, thường là để củng cố kiến thức hoặc học thêm kiến thức mới.
Extra class outside official school hours, usually to reinforce or learn new knowledge.
课外补习班,通常在正式上课时间之外,用于加强或学习新知识。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lớp học thêm dịch sang tiếng Anh là "extra class" (formal) hoặc "tutoring" (informal). Đây là danh từ chỉ các lớp học bổ sung ngoài giờ chính thức nhằm giúp học sinh nâng cao kiến thức hoặc chuẩn bị cho kỳ thi. "Extra class" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, còn "tutoring" phổ biến khi nói chuyện thân mật hoặc với bạn bè.
Lớp học thêm dịch sang tiếng Anh là "extra class" (formal) hoặc "tutoring" (informal). Đây là danh từ chỉ các lớp học bổ sung ngoài giờ chính thức nhằm giúp học sinh nâng cao kiến thức hoặc chuẩn bị cho kỳ thi. "Extra class" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, còn "tutoring" phổ biến khi nói chuyện thân mật hoặc với bạn bè.
