ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lớp lang trong tiếng Anh

Lớp lang

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lớp lang(Danh từ)

01

Thứ tự trước sau giữa các phần [nói khái quát]

The order or sequence of parts; the arrangement of items in front–middle–back (the general order of components)

部分的顺序或排列

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lớp lang/

lớp lang — (formal) hierarchical order; (informal) — danh từ. Danh từ chỉ cách sắp xếp hoặc trình tự các phần theo thứ bậc, cấp độ hoặc mức độ quan trọng (lớp lang). Định nghĩa ngắn: sự phân chia thành các tầng, lớp có thứ tự rõ ràng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, báo cáo, phân tích; ít khi có dạng informal, trong giao tiếp hàng ngày có thể thay bằng “thứ tự” hoặc “tầng lớp”.

lớp lang — (formal) hierarchical order; (informal) — danh từ. Danh từ chỉ cách sắp xếp hoặc trình tự các phần theo thứ bậc, cấp độ hoặc mức độ quan trọng (lớp lang). Định nghĩa ngắn: sự phân chia thành các tầng, lớp có thứ tự rõ ràng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, báo cáo, phân tích; ít khi có dạng informal, trong giao tiếp hàng ngày có thể thay bằng “thứ tự” hoặc “tầng lớp”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.