Lớp lang

Lớp lang(Danh từ)
Thứ tự trước sau giữa các phần [nói khái quát]
The order or sequence of parts; the arrangement of items in front–middle–back (the general order of components)
部分的顺序或排列
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lớp lang — (formal) hierarchical order; (informal) — danh từ. Danh từ chỉ cách sắp xếp hoặc trình tự các phần theo thứ bậc, cấp độ hoặc mức độ quan trọng (lớp lang). Định nghĩa ngắn: sự phân chia thành các tầng, lớp có thứ tự rõ ràng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, báo cáo, phân tích; ít khi có dạng informal, trong giao tiếp hàng ngày có thể thay bằng “thứ tự” hoặc “tầng lớp”.
lớp lang — (formal) hierarchical order; (informal) — danh từ. Danh từ chỉ cách sắp xếp hoặc trình tự các phần theo thứ bậc, cấp độ hoặc mức độ quan trọng (lớp lang). Định nghĩa ngắn: sự phân chia thành các tầng, lớp có thứ tự rõ ràng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, báo cáo, phân tích; ít khi có dạng informal, trong giao tiếp hàng ngày có thể thay bằng “thứ tự” hoặc “tầng lớp”.
