Lớp lớp

Lớp lớp(Trạng từ)
Liên tiếp nhau
One after another; in succession; continuously
连续不断
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lớp lớp — English: (formal) layers; (informal) tiered/stacked. Từ ghép, thường dùng như danh từ hoặc trạng từ miêu tả sự xếp chồng hoặc phân tầng nhiều lớp. Nghĩa phổ biến: nhiều lớp nằm chồng hoặc xen kẽ nhau. Dùng hình ảnh hóa, văn viết hoặc miêu tả vật liệu, địa tầng, quần áo; dùng dạng trang trọng khi giải thích khoa học, lịch sử, còn dạng thân mật khi nói nhanh, mô tả trực quan trong giao tiếp hàng ngày.
lớp lớp — English: (formal) layers; (informal) tiered/stacked. Từ ghép, thường dùng như danh từ hoặc trạng từ miêu tả sự xếp chồng hoặc phân tầng nhiều lớp. Nghĩa phổ biến: nhiều lớp nằm chồng hoặc xen kẽ nhau. Dùng hình ảnh hóa, văn viết hoặc miêu tả vật liệu, địa tầng, quần áo; dùng dạng trang trọng khi giải thích khoa học, lịch sử, còn dạng thân mật khi nói nhanh, mô tả trực quan trong giao tiếp hàng ngày.
