ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lớp nghề trong tiếng Anh

Lớp nghề

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lớp nghề(Danh từ)

01

Một nhóm hoặc tập hợp người học hoặc làm một nghề cụ thể, thường được tổ chức thành lớp học hoặc khóa đào tạo nghề.

A class or group of students training in a specific trade or vocation; a vocational training class

职业培训班,专门教授某种技能或行业的学习小组

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lớp nghề/

lớp nghề: (formal) vocational class; (informal) trade class — danh từ. Lớp nghề là lớp học chuyên về kỹ năng nghề nghiệp, đào tạo thực hành cho một nghề cụ thể. Dùng "vocational class" trong văn viết trang trọng, hồ sơ giáo dục và thông tin chính thức; dùng "trade class" khi nói chuyện thông thường, thân mật hoặc với người lao động và học viên để nhấn mạnh yếu tố thực hành.

lớp nghề: (formal) vocational class; (informal) trade class — danh từ. Lớp nghề là lớp học chuyên về kỹ năng nghề nghiệp, đào tạo thực hành cho một nghề cụ thể. Dùng "vocational class" trong văn viết trang trọng, hồ sơ giáo dục và thông tin chính thức; dùng "trade class" khi nói chuyện thông thường, thân mật hoặc với người lao động và học viên để nhấn mạnh yếu tố thực hành.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.