ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lớp sương mù trong tiếng Anh

Lớp sương mù

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lớp sương mù(Danh từ)

01

Một lớp không khí chứa đầy những hạt nước nhỏ li ti lơ lửng làm giảm tầm nhìn, thường xuất hiện vào buổi sáng sớm hoặc khi thời tiết ẩm lạnh.

A layer of air filled with tiny water droplets that float near the ground and reduce visibility, often seen in the early morning or in cool, damp weather (fog)

雾

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lớp sương mù/

lớp sương mù — (formal) fog layer; (informal) mist: danh từ. Danh từ chỉ lớp hơi nước hoặc hạt nước li ti treo gần mặt đất làm giảm tầm nhìn. Thường dùng trong ngữ cảnh khí tượng hoặc miêu tả cảnh vật. Dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo thời tiết hoặc khoa học, còn cách nói nhẹ nhàng, thân mật (mist) phù hợp miêu tả khung cảnh, văn thơ hoặc giao tiếp hàng ngày.

lớp sương mù — (formal) fog layer; (informal) mist: danh từ. Danh từ chỉ lớp hơi nước hoặc hạt nước li ti treo gần mặt đất làm giảm tầm nhìn. Thường dùng trong ngữ cảnh khí tượng hoặc miêu tả cảnh vật. Dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo thời tiết hoặc khoa học, còn cách nói nhẹ nhàng, thân mật (mist) phù hợp miêu tả khung cảnh, văn thơ hoặc giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.