Lớp sương mù

Lớp sương mù(Danh từ)
Một lớp không khí chứa đầy những hạt nước nhỏ li ti lơ lửng làm giảm tầm nhìn, thường xuất hiện vào buổi sáng sớm hoặc khi thời tiết ẩm lạnh.
A layer of air filled with tiny water droplets that float near the ground and reduce visibility, often seen in the early morning or in cool, damp weather (fog)
雾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lớp sương mù — (formal) fog layer; (informal) mist: danh từ. Danh từ chỉ lớp hơi nước hoặc hạt nước li ti treo gần mặt đất làm giảm tầm nhìn. Thường dùng trong ngữ cảnh khí tượng hoặc miêu tả cảnh vật. Dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo thời tiết hoặc khoa học, còn cách nói nhẹ nhàng, thân mật (mist) phù hợp miêu tả khung cảnh, văn thơ hoặc giao tiếp hàng ngày.
lớp sương mù — (formal) fog layer; (informal) mist: danh từ. Danh từ chỉ lớp hơi nước hoặc hạt nước li ti treo gần mặt đất làm giảm tầm nhìn. Thường dùng trong ngữ cảnh khí tượng hoặc miêu tả cảnh vật. Dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo thời tiết hoặc khoa học, còn cách nói nhẹ nhàng, thân mật (mist) phù hợp miêu tả khung cảnh, văn thơ hoặc giao tiếp hàng ngày.
