Lớp trên

Lớp trên (Danh từ)
Lớp học cao hơn, ví dụ lớp 12 là lớp trên của lớp 11
A higher grade or class in school (e.g., 12th grade is the "lớp trên" of 11th grade)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lớp trên: English (formal) “upper class” / (informal) “senior class” — danh từ: chỉ nhóm học sinh hoặc sinh viên ở cấp cao hơn trong cùng hệ đào tạo. Nghĩa phổ biến là lớp có trình độ, khóa học hoặc niên khóa cao hơn. Dùng (formal) khi nói trong văn bản học thuật, hành chính; dùng (informal) “senior class” khi nói chuyện hàng ngày, giữa học sinh, bạn bè hoặc trong giao tiếp thân mật.
lớp trên: English (formal) “upper class” / (informal) “senior class” — danh từ: chỉ nhóm học sinh hoặc sinh viên ở cấp cao hơn trong cùng hệ đào tạo. Nghĩa phổ biến là lớp có trình độ, khóa học hoặc niên khóa cao hơn. Dùng (formal) khi nói trong văn bản học thuật, hành chính; dùng (informal) “senior class” khi nói chuyện hàng ngày, giữa học sinh, bạn bè hoặc trong giao tiếp thân mật.
