ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lọt trong tiếng Anh

Lọt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lọt(Động từ)

01

Qua được chỗ hở, chỗ trống nhỏ để vào bên trong

To slip through or pass into a space through a small gap or opening

透过缝隙

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đưa được, cho được hẳn vào bên trong một vật có lòng hẹp

To get or put completely inside something narrow or confined; to slip into or fit into a tight space

塞入

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Qua được chỗ khó khăn, thường bằng mưu mẹo, tài trí

To get through or overcome a difficult situation, often by cleverness, trickery, or resourcefulness

巧妙地克服困难

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Lộ ra ngoài, mặc dầu được giữ bí mật

To be revealed or become known despite being kept secret; to leak out

泄露

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Rơi vào chỗ nguy hiểm đã được bố trí sẵn

To fall into a trap (to end up in a dangerous or harmful situation that was set up intentionally)

陷入陷阱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lọt/

lọt — (formal: to get in/into, to slip through) (informal: to sneak in/to slip in) — động từ chỉ hành động đi vào hoặc bị đưa vào nơi nào đó một cách thành công hoặc không mong muốn. Nghĩa phổ biến là “đi qua khe hẹp, vượt qua chướng ngại” hoặc “bị xếp vào danh sách”. Dùng dạng formal khi dịch trung lập, văn viết; dùng informal khi nói chuyện thân mật, miêu tả hành động khẽ lén hoặc bất ngờ.

lọt — (formal: to get in/into, to slip through) (informal: to sneak in/to slip in) — động từ chỉ hành động đi vào hoặc bị đưa vào nơi nào đó một cách thành công hoặc không mong muốn. Nghĩa phổ biến là “đi qua khe hẹp, vượt qua chướng ngại” hoặc “bị xếp vào danh sách”. Dùng dạng formal khi dịch trung lập, văn viết; dùng informal khi nói chuyện thân mật, miêu tả hành động khẽ lén hoặc bất ngờ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.