Lọt

Lọt(Động từ)
Qua được chỗ hở, chỗ trống nhỏ để vào bên trong
To slip through or pass into a space through a small gap or opening
透过缝隙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đưa được, cho được hẳn vào bên trong một vật có lòng hẹp
To get or put completely inside something narrow or confined; to slip into or fit into a tight space
塞入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Qua được chỗ khó khăn, thường bằng mưu mẹo, tài trí
To get through or overcome a difficult situation, often by cleverness, trickery, or resourcefulness
巧妙地克服困难
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lộ ra ngoài, mặc dầu được giữ bí mật
To be revealed or become known despite being kept secret; to leak out
泄露
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rơi vào chỗ nguy hiểm đã được bố trí sẵn
To fall into a trap (to end up in a dangerous or harmful situation that was set up intentionally)
陷入陷阱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lọt — (formal: to get in/into, to slip through) (informal: to sneak in/to slip in) — động từ chỉ hành động đi vào hoặc bị đưa vào nơi nào đó một cách thành công hoặc không mong muốn. Nghĩa phổ biến là “đi qua khe hẹp, vượt qua chướng ngại” hoặc “bị xếp vào danh sách”. Dùng dạng formal khi dịch trung lập, văn viết; dùng informal khi nói chuyện thân mật, miêu tả hành động khẽ lén hoặc bất ngờ.
lọt — (formal: to get in/into, to slip through) (informal: to sneak in/to slip in) — động từ chỉ hành động đi vào hoặc bị đưa vào nơi nào đó một cách thành công hoặc không mong muốn. Nghĩa phổ biến là “đi qua khe hẹp, vượt qua chướng ngại” hoặc “bị xếp vào danh sách”. Dùng dạng formal khi dịch trung lập, văn viết; dùng informal khi nói chuyện thân mật, miêu tả hành động khẽ lén hoặc bất ngờ.
