Lót dạ

Lót dạ(Động từ)
Ăn chút ít [thường vào buổi sáng] cho đỡ đói
To have a small bite to eat (usually in the morning) to take the edge off your hunger
吃点心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lót dạ — (informal) “have a quick bite”/“snack to tide one over”. Từ ghép, động từ cụm: động từ chỉ hành động ăn nhanh, ăn nhẹ để bớt đói tạm thời. Nghĩa phổ biến là ăn một chút thức ăn nhằm cầm cự trước bữa chính. Dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường; trong văn viết trang trọng nên dùng “ăn nhẹ” hoặc “ăn tạm” thay vì lót dạ.
lót dạ — (informal) “have a quick bite”/“snack to tide one over”. Từ ghép, động từ cụm: động từ chỉ hành động ăn nhanh, ăn nhẹ để bớt đói tạm thời. Nghĩa phổ biến là ăn một chút thức ăn nhằm cầm cự trước bữa chính. Dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường; trong văn viết trang trọng nên dùng “ăn nhẹ” hoặc “ăn tạm” thay vì lót dạ.
