Lu

Lu(Danh từ)
Đồ đựng bằng gốm, hình dáng giống chum nhưng nhỏ hơn
A small earthenware or ceramic jar or pot, similar in shape to a large storage jar (chum) but smaller; often used to hold water, oil, or food
小陶罐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quả lăn bằng gang rất nặng, dùng để làm cho đất đá trên mặt nền được nén chặt và bằng phẳng
A heavy cast-iron roller (a large cylindrical weight) used to compact and flatten soil or rock on a surface
重铁滚筒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lu(Tính từ)
Mờ, không sáng rõ
Dim; not bright or clear (lacking strong light or sharpness)
暗淡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lu: (formal) sluice, channel; (informal) —. Danh từ. Chỉ kênh nước hẹp hoặc rãnh dẫn nước, thường dùng để dẫn, thoát hoặc điều tiết dòng chảy. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nông nghiệp hoặc địa lý khi nói về cấu trúc dẫn nước, hồ chứa hoặc máng; chỉ dùng dạng chính thức trong văn viết, tài liệu chuyên môn, trao đổi trang trọng; không có dạng thông tục phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
lu: (formal) sluice, channel; (informal) —. Danh từ. Chỉ kênh nước hẹp hoặc rãnh dẫn nước, thường dùng để dẫn, thoát hoặc điều tiết dòng chảy. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nông nghiệp hoặc địa lý khi nói về cấu trúc dẫn nước, hồ chứa hoặc máng; chỉ dùng dạng chính thức trong văn viết, tài liệu chuyên môn, trao đổi trang trọng; không có dạng thông tục phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
