ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lu trong tiếng Anh

Lu

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lu(Danh từ)

01

Đồ đựng bằng gốm, hình dáng giống chum nhưng nhỏ hơn

A small earthenware or ceramic jar or pot, similar in shape to a large storage jar (chum) but smaller; often used to hold water, oil, or food

小陶罐

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quả lăn bằng gang rất nặng, dùng để làm cho đất đá trên mặt nền được nén chặt và bằng phẳng

A heavy cast-iron roller (a large cylindrical weight) used to compact and flatten soil or rock on a surface

重铁滚筒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lu(Tính từ)

01

Mờ, không sáng rõ

Dim; not bright or clear (lacking strong light or sharpness)

暗淡

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lu/

lu: (formal) sluice, channel; (informal) —. Danh từ. Chỉ kênh nước hẹp hoặc rãnh dẫn nước, thường dùng để dẫn, thoát hoặc điều tiết dòng chảy. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nông nghiệp hoặc địa lý khi nói về cấu trúc dẫn nước, hồ chứa hoặc máng; chỉ dùng dạng chính thức trong văn viết, tài liệu chuyên môn, trao đổi trang trọng; không có dạng thông tục phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

lu: (formal) sluice, channel; (informal) —. Danh từ. Chỉ kênh nước hẹp hoặc rãnh dẫn nước, thường dùng để dẫn, thoát hoặc điều tiết dòng chảy. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nông nghiệp hoặc địa lý khi nói về cấu trúc dẫn nước, hồ chứa hoặc máng; chỉ dùng dạng chính thức trong văn viết, tài liệu chuyên môn, trao đổi trang trọng; không có dạng thông tục phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.