Lữ khách

Lữ khách(Danh từ)
Người đi xa nhà
Traveler; a person who is away from home or traveling long distances
旅行者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) traveller; (informal) —. Danh từ. Lữ khách: người đi xa, du hành hoặc tạm trú nơi khác, thường mang sắc thái thơ mộng, cổ điển. Dùng trong văn viết, văn chương, mô tả hình ảnh người lữ hành, kẻ lang thang; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dùng dạng chính thức khi muốn nhấn mạnh phong cách văn chương hoặc cảm xúc lãng du; dùng từ thông thường như “người du lịch/người đi đường” trong hội thoại.
(formal) traveller; (informal) —. Danh từ. Lữ khách: người đi xa, du hành hoặc tạm trú nơi khác, thường mang sắc thái thơ mộng, cổ điển. Dùng trong văn viết, văn chương, mô tả hình ảnh người lữ hành, kẻ lang thang; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dùng dạng chính thức khi muốn nhấn mạnh phong cách văn chương hoặc cảm xúc lãng du; dùng từ thông thường như “người du lịch/người đi đường” trong hội thoại.
