Lũ lĩ

Lũ lĩ(Từ hạn định)
Tập hợp với số lượng tương đối đông [nói khái quát]
A large number or group (used generally to refer to many people or things)
一大群
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lũ lĩ(Trạng từ)
Với số lượng người rất đông, như thành cả một đoàn
In large numbers; in a crowd or as a group (e.g., coming or doing something together like a crowd or procession)
成群结队
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lũ lĩ (no direct formal equivalent; slang: "a lot of people"/"crowd") — danh từ, từ lóng chỉ một nhóm đông người hoặc đám đông hỗn tạp. Nghĩa phổ biến: nhiều người tụ tập, thường mang sắc thái khinh miệt hoặc hài hước. Dùng trong văn nói, thân mật khi miêu tả đám đông; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng "đám đông" hoặc "nhiều người" khi cần lịch sự.
lũ lĩ (no direct formal equivalent; slang: "a lot of people"/"crowd") — danh từ, từ lóng chỉ một nhóm đông người hoặc đám đông hỗn tạp. Nghĩa phổ biến: nhiều người tụ tập, thường mang sắc thái khinh miệt hoặc hài hước. Dùng trong văn nói, thân mật khi miêu tả đám đông; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng "đám đông" hoặc "nhiều người" khi cần lịch sự.
