Lũ quét

Lũ quét (Danh từ)
Lũ rất mạnh, thường xuất hiện đột ngột ở những vùng rừng núi có sườn dốc đứng, có sức tàn phá trên một phạm vi rộng
A sudden, very powerful flood that occurs in steep, mountainous areas, carrying large amounts of water, mud, and debris and causing widespread destruction (often called a flash flood or debris flow)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lũ quét: (flash flood; debris flow) (formal). danh từ. Lũ quét là dòng nước lớn kèm theo bùn, đá và vật liệu trôi mạnh trên sườn núi hoặc lưu vực nhỏ sau mưa to, gây sập phá nhanh và nguy hiểm. Dùng trong ngữ cảnh cảnh báo thiên tai, báo chí và văn bản chính thức. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể nói “lũ” nhưng kém chính xác.
lũ quét: (flash flood; debris flow) (formal). danh từ. Lũ quét là dòng nước lớn kèm theo bùn, đá và vật liệu trôi mạnh trên sườn núi hoặc lưu vực nhỏ sau mưa to, gây sập phá nhanh và nguy hiểm. Dùng trong ngữ cảnh cảnh báo thiên tai, báo chí và văn bản chính thức. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể nói “lũ” nhưng kém chính xác.
