ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lứa trong tiếng Anh

Lứa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lứa(Danh từ)

01

Tập hợp những con vật, trứng hay những bộ phận của cây như quả, lá, v.v. cùng loại sinh trưởng trong cùng một thời kì

A group or batch of animals, eggs, or plant parts (such as fruits or leaves) of the same kind that grow or appear at the same time

一批相同类型的动物、蛋或植物部件同时生长

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Độ sinh trưởng vừa đạt yêu cầu để có thể thu hoạch hàng loạt [nói về sản phẩm trồng trọt]

A batch or crop at the stage of growth when plants have reached the required size/condition to be harvested all at once (e.g., a harvest batch or harvest-ready crop)

可以收割的作物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lớp người cùng một cỡ tuổi với nhau

A group or cohort of people who are about the same age (e.g., a generation or peer group)

同龄人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lứa/

lứa — (English: cohort, generation) *(formal)*; (English: batch, pair) *(informal)*. Danh từ. Lứa chỉ nhóm người hoặc động vật sinh cùng thời hoặc cùng đợt, cũng dùng cho đợt sản xuất, ghép đôi trong sinh sản. Dùng dạng formal khi nói về thế hệ, nghiên cứu dân số hoặc báo chí; dùng informal khi nói về lứa sản phẩm, lứa heo/gà, hoặc chỉ nhóm bạn thân trong giao tiếp hàng ngày.

lứa — (English: cohort, generation) *(formal)*; (English: batch, pair) *(informal)*. Danh từ. Lứa chỉ nhóm người hoặc động vật sinh cùng thời hoặc cùng đợt, cũng dùng cho đợt sản xuất, ghép đôi trong sinh sản. Dùng dạng formal khi nói về thế hệ, nghiên cứu dân số hoặc báo chí; dùng informal khi nói về lứa sản phẩm, lứa heo/gà, hoặc chỉ nhóm bạn thân trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.