Lúa chín

Lúa chín(Cụm từ)
Giai đoạn của cây lúa khi hạt lúa trên đồng đã chín, bắt đầu thu hoạch được
The stage of rice plants when the rice grains in the field are ripe and ready to be harvested
稻谷成熟,田间稻穗金黄,可以收割的阶段
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Lúa chín" trong tiếng Anh được dịch là "ripe rice" (formal). Đây là cụm danh từ dùng để chỉ giai đoạn lúa đã trưởng thành và sẵn sàng thu hoạch. "Lúa chín" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như tài liệu nông nghiệp hoặc báo cáo, trong khi cách nói thông thường hơn có thể đơn giản chỉ là "ripe crop" hoặc "mature rice". Từ này phổ biến khi nói về quy trình mùa vụ và thu hoạch lúa.
"Lúa chín" trong tiếng Anh được dịch là "ripe rice" (formal). Đây là cụm danh từ dùng để chỉ giai đoạn lúa đã trưởng thành và sẵn sàng thu hoạch. "Lúa chín" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như tài liệu nông nghiệp hoặc báo cáo, trong khi cách nói thông thường hơn có thể đơn giản chỉ là "ripe crop" hoặc "mature rice". Từ này phổ biến khi nói về quy trình mùa vụ và thu hoạch lúa.
