Lừa đảo qua mạng

Lừa đảo qua mạng(Cụm từ)
Sử dụng các phương tiện trực tuyến hoặc internet để lừa gạt người khác nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích bất hợp pháp.
Using online or internet means to deceive others in order to illegally obtain property or benefits.
利用网络手段欺骗他人,非法获取财物或利益。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lừa đảo qua mạng trong tiếng Anh thường được dịch là "online scam" (formal) hoặc "internet fraud" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ hành động hoặc hiện tượng lừa gạt diễn ra trên mạng internet nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc thông tin cá nhân. Cụm từ formal thường được dùng trong báo chí, báo cáo, còn informal phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc diễn đàn mạng xã hội.
Lừa đảo qua mạng trong tiếng Anh thường được dịch là "online scam" (formal) hoặc "internet fraud" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ hành động hoặc hiện tượng lừa gạt diễn ra trên mạng internet nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc thông tin cá nhân. Cụm từ formal thường được dùng trong báo chí, báo cáo, còn informal phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc diễn đàn mạng xã hội.
