ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lừa đảo qua mạng trong tiếng Anh

Lừa đảo qua mạng

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lừa đảo qua mạng(Cụm từ)

01

Sử dụng các phương tiện trực tuyến hoặc internet để lừa gạt người khác nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích bất hợp pháp.

Using online or internet means to deceive others in order to illegally obtain property or benefits.

利用网络手段欺骗他人,非法获取财物或利益。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lừa đảo qua mạng/

Lừa đảo qua mạng trong tiếng Anh thường được dịch là "online scam" (formal) hoặc "internet fraud" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ hành động hoặc hiện tượng lừa gạt diễn ra trên mạng internet nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc thông tin cá nhân. Cụm từ formal thường được dùng trong báo chí, báo cáo, còn informal phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc diễn đàn mạng xã hội.

Lừa đảo qua mạng trong tiếng Anh thường được dịch là "online scam" (formal) hoặc "internet fraud" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ hành động hoặc hiện tượng lừa gạt diễn ra trên mạng internet nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc thông tin cá nhân. Cụm từ formal thường được dùng trong báo chí, báo cáo, còn informal phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc diễn đàn mạng xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.