Lừa đảo

Lừa đảo(Động từ)
Lừa bằng thủ đoạn xảo trá để chiếm lấy của cải, tài sản
To deceive or swindle someone using tricks or dishonest tactics to take their money or property
欺骗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lừa đảo (scam, swindle) *(informal/formal)* — danh từ/động từ; danh từ chỉ hành vi gian lận nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc thông tin, động từ chỉ hành động lừa tiền hoặc lừa người. Định nghĩa ngắn: chiêu trò gian dối để trục lợi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, cảnh báo bạn bè hoặc mạng xã hội.
lừa đảo (scam, swindle) *(informal/formal)* — danh từ/động từ; danh từ chỉ hành vi gian lận nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc thông tin, động từ chỉ hành động lừa tiền hoặc lừa người. Định nghĩa ngắn: chiêu trò gian dối để trục lợi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, cảnh báo bạn bè hoặc mạng xã hội.
