Lứa đôi

Lứa đôi (Danh từ)
Cặp trai gái, vợ chồng trẻ xứng đôi với nhau
A couple (a matched pair of young lovers or spouses) — two people in a romantic relationship, often a well-matched young couple
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lứa đôi — (formal) couple, pair; (informal) đôi tình nhân. Danh từ: chỉ hai người kết hợp thành một cặp. Nghĩa phổ biến nhất là cặp đôi sống, yêu hoặc hoạt động cùng nhau. Dùng (formal) khi nói văn viết, tin tức hoặc mô tả trung tính; dùng (informal) khi nói thân mật, trong hội thoại về mối quan hệ tình cảm hoặc khi nhấn mạnh khía cạnh lãng mạn.
lứa đôi — (formal) couple, pair; (informal) đôi tình nhân. Danh từ: chỉ hai người kết hợp thành một cặp. Nghĩa phổ biến nhất là cặp đôi sống, yêu hoặc hoạt động cùng nhau. Dùng (formal) khi nói văn viết, tin tức hoặc mô tả trung tính; dùng (informal) khi nói thân mật, trong hội thoại về mối quan hệ tình cảm hoặc khi nhấn mạnh khía cạnh lãng mạn.
