ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lựa là trong tiếng Anh

Lựa là

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lựa là(Trạng từ)

01

Xem lọ

To peek or take a quick look

偷看

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lựa là/

lựa là: English translation (formal) “to choose” (informal) “pick”; từ ghép gồm động từ và trợ từ, thường dùng trong khẩu ngữ miền Trung; động từ chỉ hành động lựa chọn giữa hai hay nhiều thứ. Định nghĩa ngắn: quyết định chọn một phương án hay vật sau khi cân nhắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết chuẩn là “lựa chọn”, còn (informal) “lựa là/pick” phù hợp trong hội thoại thân mật và vùng miền.

lựa là: English translation (formal) “to choose” (informal) “pick”; từ ghép gồm động từ và trợ từ, thường dùng trong khẩu ngữ miền Trung; động từ chỉ hành động lựa chọn giữa hai hay nhiều thứ. Định nghĩa ngắn: quyết định chọn một phương án hay vật sau khi cân nhắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết chuẩn là “lựa chọn”, còn (informal) “lựa là/pick” phù hợp trong hội thoại thân mật và vùng miền.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.