Lựa là

Lựa là(Trạng từ)
Xem lọ
To peek or take a quick look
偷看
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lựa là: English translation (formal) “to choose” (informal) “pick”; từ ghép gồm động từ và trợ từ, thường dùng trong khẩu ngữ miền Trung; động từ chỉ hành động lựa chọn giữa hai hay nhiều thứ. Định nghĩa ngắn: quyết định chọn một phương án hay vật sau khi cân nhắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết chuẩn là “lựa chọn”, còn (informal) “lựa là/pick” phù hợp trong hội thoại thân mật và vùng miền.
lựa là: English translation (formal) “to choose” (informal) “pick”; từ ghép gồm động từ và trợ từ, thường dùng trong khẩu ngữ miền Trung; động từ chỉ hành động lựa chọn giữa hai hay nhiều thứ. Định nghĩa ngắn: quyết định chọn một phương án hay vật sau khi cân nhắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết chuẩn là “lựa chọn”, còn (informal) “lựa là/pick” phù hợp trong hội thoại thân mật và vùng miền.
