Lúa mì

Lúa mì(Danh từ)
Cây lương thực chính của nhiều vùng trên thế giới, nhất là của các vùng ôn đới, bột dùng làm bánh [bánh mì] ăn hằng ngày
Wheat — a staple cereal crop grown in many parts of the world (especially temperate regions); the grain is ground into flour used for everyday foods like bread.
小麦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lúa mì (wheat) *(formal)* — danh từ. Lúa mì là cây lương thực trồng để lấy hạt dùng làm bột mì, bánh, mì ống và thức ăn chăn nuôi. Đây là thuật ngữ nông nghiệp và thực phẩm phổ biến, chỉ loại ngũ cốc có hạt màu vàng nhạt. Dùng từ formal trong văn bản khoa học, báo chí, thương mại; có thể dùng casual trong giao tiếp hàng ngày khi nói chung về bột mì hoặc ngũ cốc.
lúa mì (wheat) *(formal)* — danh từ. Lúa mì là cây lương thực trồng để lấy hạt dùng làm bột mì, bánh, mì ống và thức ăn chăn nuôi. Đây là thuật ngữ nông nghiệp và thực phẩm phổ biến, chỉ loại ngũ cốc có hạt màu vàng nhạt. Dùng từ formal trong văn bản khoa học, báo chí, thương mại; có thể dùng casual trong giao tiếp hàng ngày khi nói chung về bột mì hoặc ngũ cốc.
