ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lúa mì trong tiếng Anh

Lúa mì

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lúa mì(Danh từ)

01

Cây lương thực chính của nhiều vùng trên thế giới, nhất là của các vùng ôn đới, bột dùng làm bánh [bánh mì] ăn hằng ngày

Wheat — a staple cereal crop grown in many parts of the world (especially temperate regions); the grain is ground into flour used for everyday foods like bread.

小麦

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lúa mì/

lúa mì (wheat) *(formal)* — danh từ. Lúa mì là cây lương thực trồng để lấy hạt dùng làm bột mì, bánh, mì ống và thức ăn chăn nuôi. Đây là thuật ngữ nông nghiệp và thực phẩm phổ biến, chỉ loại ngũ cốc có hạt màu vàng nhạt. Dùng từ formal trong văn bản khoa học, báo chí, thương mại; có thể dùng casual trong giao tiếp hàng ngày khi nói chung về bột mì hoặc ngũ cốc.

lúa mì (wheat) *(formal)* — danh từ. Lúa mì là cây lương thực trồng để lấy hạt dùng làm bột mì, bánh, mì ống và thức ăn chăn nuôi. Đây là thuật ngữ nông nghiệp và thực phẩm phổ biến, chỉ loại ngũ cốc có hạt màu vàng nhạt. Dùng từ formal trong văn bản khoa học, báo chí, thương mại; có thể dùng casual trong giao tiếp hàng ngày khi nói chung về bột mì hoặc ngũ cốc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.