Lùa

Lùa(Danh từ)
Dụng cụ bằng sắt có những lỗ tròn nhỏ để kéo kim loại [thường là vàng, bạc] thành sợi
A metal tool with many small round holes used to draw out metal (usually gold or silver) into thin wires — a drawing plate (or drawplate)
拉丝板
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lùa(Động từ)
Dồn lại thành đàn và bắt phải di chuyển về một hướng, một nơi nhất định
To drive or herd (animals or people) together and push them to move in a certain direction or to a specific place
驱赶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Luồn vào hay luồn qua nơi có chỗ trống hẹp
To slip through or to make something/someone go through a narrow or tight space
穿过狭窄的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Và nhanh vào miệng [thường là món ăn có nước] và nuốt vội, cốt ăn cho xong bữa để làm ngay việc gì
To shove food quickly into the mouth and swallow hurriedly (usually something soupy or saucy), eating fast just to finish so you can get on with something else; to gobble down or wolf down in haste.
狼吞虎咽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng cào cỏ sục bùn ở ruộng lúa nước
To rake or stir up mud and water in a wet rice field (using a tool like a rake to loosen soil and search through the mud)
用耙子在稻田松土搅拌水和泥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lùa — English: (formal) herd, drive; (informal) hustle. từ lùa là động từ chỉ hành động đưa hoặc ép gia súc, người hoặc vật đi theo một hướng nhất định; cũng dùng nghĩa bóng là thúc ép, dồn dập. Dùng dạng chính thức khi nói về chăn nuôi, vận chuyển hoặc hành vi chuyên môn; dùng dạng thân mật/informal khi nói về ép buộc, thao túng ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
lùa — English: (formal) herd, drive; (informal) hustle. từ lùa là động từ chỉ hành động đưa hoặc ép gia súc, người hoặc vật đi theo một hướng nhất định; cũng dùng nghĩa bóng là thúc ép, dồn dập. Dùng dạng chính thức khi nói về chăn nuôi, vận chuyển hoặc hành vi chuyên môn; dùng dạng thân mật/informal khi nói về ép buộc, thao túng ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
