Lứa

Lứa(Danh từ)
Tập hợp những con vật, trứng hay những bộ phận của cây như quả, lá, v.v. cùng loại sinh trưởng trong cùng một thời kì
A group or batch of animals, eggs, or plant parts (such as fruits or leaves) of the same kind that grow or appear at the same time
一批相同类型的动物、蛋或植物部件同时生长
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Độ sinh trưởng vừa đạt yêu cầu để có thể thu hoạch hàng loạt [nói về sản phẩm trồng trọt]
A batch or crop at the stage of growth when plants have reached the required size/condition to be harvested all at once (e.g., a harvest batch or harvest-ready crop)
可以收割的作物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lớp người cùng một cỡ tuổi với nhau
A group or cohort of people who are about the same age (e.g., a generation or peer group)
同龄人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lứa — (English: cohort, generation) *(formal)*; (English: batch, pair) *(informal)*. Danh từ. Lứa chỉ nhóm người hoặc động vật sinh cùng thời hoặc cùng đợt, cũng dùng cho đợt sản xuất, ghép đôi trong sinh sản. Dùng dạng formal khi nói về thế hệ, nghiên cứu dân số hoặc báo chí; dùng informal khi nói về lứa sản phẩm, lứa heo/gà, hoặc chỉ nhóm bạn thân trong giao tiếp hàng ngày.
lứa — (English: cohort, generation) *(formal)*; (English: batch, pair) *(informal)*. Danh từ. Lứa chỉ nhóm người hoặc động vật sinh cùng thời hoặc cùng đợt, cũng dùng cho đợt sản xuất, ghép đôi trong sinh sản. Dùng dạng formal khi nói về thế hệ, nghiên cứu dân số hoặc báo chí; dùng informal khi nói về lứa sản phẩm, lứa heo/gà, hoặc chỉ nhóm bạn thân trong giao tiếp hàng ngày.
