ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Luân lý trong tiếng Anh

Luân lý

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luân lý(Danh từ)

01

Xem luân lí

Morality; ethics (the study or principles of right and wrong behavior)

道德

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/luân lý/

luân lý: morality (formal). danh từ. Nghĩa: nguyên tắc, chuẩn mực phân biệt đúng sai trong hành vi và quan hệ xã hội. Từ dùng để bàn về đạo đức, trách nhiệm và giá trị hành xử trong cộng đồng hoặc nghề nghiệp. Dùng (formal) trong văn viết, học thuật, tranh luận đạo đức; hiếm khi có dạng thông tục, nên không cần đối ứng (informal) phổ biến.

luân lý: morality (formal). danh từ. Nghĩa: nguyên tắc, chuẩn mực phân biệt đúng sai trong hành vi và quan hệ xã hội. Từ dùng để bàn về đạo đức, trách nhiệm và giá trị hành xử trong cộng đồng hoặc nghề nghiệp. Dùng (formal) trong văn viết, học thuật, tranh luận đạo đức; hiếm khi có dạng thông tục, nên không cần đối ứng (informal) phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.