Luẩn quẩn loanh quanh

Luẩn quẩn loanh quanh(Tính từ)
Chỉ trạng thái xoay đi xoay lại, không thoát ra được khỏi một phạm vi nào đó; cứ quanh đi quẩn lại trong một không gian, hoàn cảnh hoặc vấn đề nhất định.
Describes being stuck going around in circles and unable to get out of a situation or place; repeatedly circling or returning to the same spot, problem, or routine without progress.
在同一个地方反复徘徊,无法脱身。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“luẩn quẩn/loanh quanh” trả lời bằng tiếng Anh: “stuck in a loop” (formal) hoặc “going round in circles” (informal). Từ ghép này là cụm từ trạng thái, thường dùng như động từ/thuộc tính mô tả tình huống: chỉ việc lặp lại vô ích, không tiến triển. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, văn bản chính thức; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hằng ngày để miêu tả bất đồng, công việc hoặc suy nghĩ cứ lặp mãi.
“luẩn quẩn/loanh quanh” trả lời bằng tiếng Anh: “stuck in a loop” (formal) hoặc “going round in circles” (informal). Từ ghép này là cụm từ trạng thái, thường dùng như động từ/thuộc tính mô tả tình huống: chỉ việc lặp lại vô ích, không tiến triển. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, văn bản chính thức; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hằng ngày để miêu tả bất đồng, công việc hoặc suy nghĩ cứ lặp mãi.
