Luật

Luật(Danh từ)
Quy luật [nói tắt]
Rule (short for “quy luật” — a general rule or regular pattern)
规则
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Những điều quy định riêng buộc mọi người phải tuân theo trong một loạt hoạt động nào đó [nói tổng quát]
Rules or laws: the set of rules that people must follow within a particular activity, organization, or system (used in a general sense).
规则
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pháp luật [nói tắt]
Law (short for “pháp luật” — the laws or legal system)
法律
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Văn bản do cơ quan quyền lực nhà nước tối cao ban hành, quy định những phép tắc trong quan hệ xã hội, buộc mọi người phải tuân theo
Law — an official rule or set of rules made by a government or authority that defines how people must behave in society; laws are binding and must be followed by everyone.
法律是政府制定的规则,规范社会行为。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
luật — law (formal). danh từ. Luật là hệ thống quy tắc do cơ quan có thẩm quyền ban hành để điều chỉnh hành vi xã hội, đảm bảo trật tự và công bằng. Dùng khi nói về văn bản pháp lý, quy định hoặc ngành nghề luật pháp; dùng hình thức chính thức trong văn bản, báo chí và giao tiếp chuyên môn. Không có dạng thông tục phổ biến thay thế.
luật — law (formal). danh từ. Luật là hệ thống quy tắc do cơ quan có thẩm quyền ban hành để điều chỉnh hành vi xã hội, đảm bảo trật tự và công bằng. Dùng khi nói về văn bản pháp lý, quy định hoặc ngành nghề luật pháp; dùng hình thức chính thức trong văn bản, báo chí và giao tiếp chuyên môn. Không có dạng thông tục phổ biến thay thế.
