ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Luật công ty trong tiếng Anh

Luật công ty

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luật công ty(Danh từ)

01

Bộ quy định pháp lý điều chỉnh tổ chức, hoạt động, quyền và nghĩa vụ của các công ty trong nền kinh tế.

Company law — the set of legal rules that governs how companies are formed, organized, run, and the rights and responsibilities of their owners, managers, and shareholders.

公司法

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/luật công ty/

luật công ty — (formal) company law; (informal) corporate law: danh từ. Định nghĩa ngắn: hệ thống quy định pháp lý điều chỉnh việc thành lập, tổ chức, quản trị, trách nhiệm và giải thể công ty. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức “company law” trong văn bản pháp lý, báo cáo, học thuật; “corporate law” có thể dùng thông tục hơn trong giao tiếp chuyên ngành và truyền thông kinh doanh.

luật công ty — (formal) company law; (informal) corporate law: danh từ. Định nghĩa ngắn: hệ thống quy định pháp lý điều chỉnh việc thành lập, tổ chức, quản trị, trách nhiệm và giải thể công ty. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức “company law” trong văn bản pháp lý, báo cáo, học thuật; “corporate law” có thể dùng thông tục hơn trong giao tiếp chuyên ngành và truyền thông kinh doanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.