Luật công ty

Luật công ty(Danh từ)
Bộ quy định pháp lý điều chỉnh tổ chức, hoạt động, quyền và nghĩa vụ của các công ty trong nền kinh tế.
Company law — the set of legal rules that governs how companies are formed, organized, run, and the rights and responsibilities of their owners, managers, and shareholders.
公司法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
luật công ty — (formal) company law; (informal) corporate law: danh từ. Định nghĩa ngắn: hệ thống quy định pháp lý điều chỉnh việc thành lập, tổ chức, quản trị, trách nhiệm và giải thể công ty. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức “company law” trong văn bản pháp lý, báo cáo, học thuật; “corporate law” có thể dùng thông tục hơn trong giao tiếp chuyên ngành và truyền thông kinh doanh.
luật công ty — (formal) company law; (informal) corporate law: danh từ. Định nghĩa ngắn: hệ thống quy định pháp lý điều chỉnh việc thành lập, tổ chức, quản trị, trách nhiệm và giải thể công ty. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức “company law” trong văn bản pháp lý, báo cáo, học thuật; “corporate law” có thể dùng thông tục hơn trong giao tiếp chuyên ngành và truyền thông kinh doanh.
