ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Luật đất đai trong tiếng Anh

Luật đất đai

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luật đất đai(Danh từ)

01

Bộ quy tắc pháp lý quy định các quyền và nghĩa vụ của con người liên quan đến việc sử dụng, quản lý và bảo vệ đất đai.

Land law — the set of legal rules that define people’s rights and responsibilities for using, managing, and protecting land.

土地法

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/luật đất đai/

luật đất đai — Land Law (formal). Danh từ pháp lý. Định nghĩa: hệ thống văn bản pháp luật quy định quyền, nghĩa vụ, quản lý, sử dụng và giao dịch đất đai trong một quốc gia. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong văn bản pháp luật, báo chí, nghiên cứu; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn “pháp luật về đất đai” nhưng tránh dùng từ lóng.

luật đất đai — Land Law (formal). Danh từ pháp lý. Định nghĩa: hệ thống văn bản pháp luật quy định quyền, nghĩa vụ, quản lý, sử dụng và giao dịch đất đai trong một quốc gia. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong văn bản pháp luật, báo chí, nghiên cứu; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn “pháp luật về đất đai” nhưng tránh dùng từ lóng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.