Luật đất đai

Luật đất đai(Danh từ)
Bộ quy tắc pháp lý quy định các quyền và nghĩa vụ của con người liên quan đến việc sử dụng, quản lý và bảo vệ đất đai.
Land law — the set of legal rules that define people’s rights and responsibilities for using, managing, and protecting land.
土地法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
luật đất đai — Land Law (formal). Danh từ pháp lý. Định nghĩa: hệ thống văn bản pháp luật quy định quyền, nghĩa vụ, quản lý, sử dụng và giao dịch đất đai trong một quốc gia. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong văn bản pháp luật, báo chí, nghiên cứu; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn “pháp luật về đất đai” nhưng tránh dùng từ lóng.
luật đất đai — Land Law (formal). Danh từ pháp lý. Định nghĩa: hệ thống văn bản pháp luật quy định quyền, nghĩa vụ, quản lý, sử dụng và giao dịch đất đai trong một quốc gia. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong văn bản pháp luật, báo chí, nghiên cứu; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn “pháp luật về đất đai” nhưng tránh dùng từ lóng.
