ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Luật dự thảo trong tiếng Anh

Luật dự thảo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luật dự thảo(Danh từ)

01

Bản dự thảo luật là văn bản đề xuất quy định pháp luật vừa mới được soạn thảo, chưa được thông qua hay chính thức công bố.

A draft law is a proposed legal document that has just been written but has not yet been approved or officially adopted.

草案是尚未批准的法律文件。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/luật dự thảo/

luật dự thảo: (formal) draft law; (informal) draft bill. Danh từ tổ hợp. Là văn bản luật được soạn thảo để trình cơ quan lập pháp xem xét, chỉnh sửa và thông qua, chưa có hiệu lực. Dùng cụm này trong văn viết pháp lý, báo chí và thảo luận chính thức; nói chuyện thân mật có thể dùng “dự thảo” hoặc “dự luật” (informal) khi không cần ngôn ngữ quá trang trọng.

luật dự thảo: (formal) draft law; (informal) draft bill. Danh từ tổ hợp. Là văn bản luật được soạn thảo để trình cơ quan lập pháp xem xét, chỉnh sửa và thông qua, chưa có hiệu lực. Dùng cụm này trong văn viết pháp lý, báo chí và thảo luận chính thức; nói chuyện thân mật có thể dùng “dự thảo” hoặc “dự luật” (informal) khi không cần ngôn ngữ quá trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.