Luật hình sự

Luật hình sự(Danh từ)
Luật quy định các tội phạm và hình phạt đối với người phạm tội
Criminal law — the body of law that defines crimes and sets punishments for people who commit them.
刑法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
luật hình sự — (formal) criminal law. Danh từ: hệ thống quy định pháp lý về tội phạm và trách nhiệm hình sự. Định nghĩa ngắn gọn: luật điều chỉnh hành vi bị cấm, hình phạt và quy trình truy cứu trách nhiệm hình sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn bản pháp luật, báo chí và thảo luận học thuật; không có dạng thông tục phổ biến, trong giao tiếp hàng ngày người ta thường mô tả cụ thể hành vi trái pháp luật.
luật hình sự — (formal) criminal law. Danh từ: hệ thống quy định pháp lý về tội phạm và trách nhiệm hình sự. Định nghĩa ngắn gọn: luật điều chỉnh hành vi bị cấm, hình phạt và quy trình truy cứu trách nhiệm hình sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn bản pháp luật, báo chí và thảo luận học thuật; không có dạng thông tục phổ biến, trong giao tiếp hàng ngày người ta thường mô tả cụ thể hành vi trái pháp luật.
