ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Luật hình sự trong tiếng Anh

Luật hình sự

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luật hình sự(Danh từ)

01

Luật quy định các tội phạm và hình phạt đối với người phạm tội

Criminal law — the body of law that defines crimes and sets punishments for people who commit them.

刑法

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/luật hình sự/

luật hình sự — (formal) criminal law. Danh từ: hệ thống quy định pháp lý về tội phạm và trách nhiệm hình sự. Định nghĩa ngắn gọn: luật điều chỉnh hành vi bị cấm, hình phạt và quy trình truy cứu trách nhiệm hình sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn bản pháp luật, báo chí và thảo luận học thuật; không có dạng thông tục phổ biến, trong giao tiếp hàng ngày người ta thường mô tả cụ thể hành vi trái pháp luật.

luật hình sự — (formal) criminal law. Danh từ: hệ thống quy định pháp lý về tội phạm và trách nhiệm hình sự. Định nghĩa ngắn gọn: luật điều chỉnh hành vi bị cấm, hình phạt và quy trình truy cứu trách nhiệm hình sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn bản pháp luật, báo chí và thảo luận học thuật; không có dạng thông tục phổ biến, trong giao tiếp hàng ngày người ta thường mô tả cụ thể hành vi trái pháp luật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.