Luật làm thơ

Luật làm thơ(Danh từ)
Tập hợp các quy tắc về cách sáng tác thơ, bao gồm vần, thanh, số tiếng, số câu,... thường được đặt ra cho các thể thơ truyền thống (như thơ Đường luật, thất ngôn bát cú, lục bát…).
The set of rules for composing poetry—such as rhyme, tone, number of syllables and lines—typically applied to traditional poetic forms (e.g., Tang-style regulated verse, seven-word eight-line poems, lục bát).
诗歌创作规则
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
luật làm thơ: (formal) poetic rules; (informal) poem rules — danh từ. Luật làm thơ là các quy tắc về cấu trúc, nhịp điệu, vần, độ dài câu và hình thức để tạo nên thể thơ hợp lý và dễ nhận biết. Dùng từ (formal) khi nói học thuật, phân tích văn học hoặc hướng dẫn chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, thảo luận với bạn bè hoặc khi mô tả nguyên tắc cơ bản.
luật làm thơ: (formal) poetic rules; (informal) poem rules — danh từ. Luật làm thơ là các quy tắc về cấu trúc, nhịp điệu, vần, độ dài câu và hình thức để tạo nên thể thơ hợp lý và dễ nhận biết. Dùng từ (formal) khi nói học thuật, phân tích văn học hoặc hướng dẫn chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, thảo luận với bạn bè hoặc khi mô tả nguyên tắc cơ bản.
