ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Luật quảng cáo trong tiếng Anh

Luật quảng cáo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luật quảng cáo(Danh từ)

01

Văn bản pháp luật quy định về các hoạt động quảng cáo, quyền và nghĩa vụ của các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động quảng cáo cũng như quản lý nhà nước về quảng cáo.

The law that sets rules for advertising activities, defining the rights and responsibilities of organizations and individuals involved in advertising and the government’s role in regulating advertising.

广告法是规定广告活动的法律。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/luật quảng cáo/

luật quảng cáo: (formal) advertising law. Từ loại: danh từ ghép. Định nghĩa ngắn: văn bản pháp lý quy định nội dung, hình thức, địa điểm và trách nhiệm liên quan đến hoạt động quảng cáo. Hướng dẫn sử dụng: dùng “advertising law” trong văn bản pháp lý, báo cáo, trao đổi chuyên môn; ít khi có dạng thông tục—trong giao tiếp hàng ngày có thể nói ngắn gọn “ad rules” (informal) khi thảo luận phi chính thức giữa những người trong ngành.

luật quảng cáo: (formal) advertising law. Từ loại: danh từ ghép. Định nghĩa ngắn: văn bản pháp lý quy định nội dung, hình thức, địa điểm và trách nhiệm liên quan đến hoạt động quảng cáo. Hướng dẫn sử dụng: dùng “advertising law” trong văn bản pháp lý, báo cáo, trao đổi chuyên môn; ít khi có dạng thông tục—trong giao tiếp hàng ngày có thể nói ngắn gọn “ad rules” (informal) khi thảo luận phi chính thức giữa những người trong ngành.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.