Luật rừng

Luật rừng(Danh từ)
Luật mạnh được yếu thua, theo kiểu đấu tranh sinh tồn trong thế giới loài vật
“The law of the jungle” — the idea that the strong survive and the weak lose, like survival of the fittest in a wild, competitive world.
丛林法则
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
luật rừng — English: (formal) law of the jungle; (informal) jungle law. Danh từ ghép. Nghĩa phổ biến: nguyên tắc cạnh tranh tàn nhẫn, nơi quyền lực và lợi ích cá nhân quyết định, không có quy tắc công bằng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi phân tích xã hội, pháp lý; dùng (informal) khi nói thân mật, chỉ trích hành vi ai đó hoặc môi trường làm việc khắc nghiệt.
luật rừng — English: (formal) law of the jungle; (informal) jungle law. Danh từ ghép. Nghĩa phổ biến: nguyên tắc cạnh tranh tàn nhẫn, nơi quyền lực và lợi ích cá nhân quyết định, không có quy tắc công bằng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi phân tích xã hội, pháp lý; dùng (informal) khi nói thân mật, chỉ trích hành vi ai đó hoặc môi trường làm việc khắc nghiệt.
