ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Luật rừng trong tiếng Anh

Luật rừng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luật rừng(Danh từ)

01

Luật mạnh được yếu thua, theo kiểu đấu tranh sinh tồn trong thế giới loài vật

“The law of the jungle” — the idea that the strong survive and the weak lose, like survival of the fittest in a wild, competitive world.

丛林法则

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/luật rừng/

luật rừng — English: (formal) law of the jungle; (informal) jungle law. Danh từ ghép. Nghĩa phổ biến: nguyên tắc cạnh tranh tàn nhẫn, nơi quyền lực và lợi ích cá nhân quyết định, không có quy tắc công bằng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi phân tích xã hội, pháp lý; dùng (informal) khi nói thân mật, chỉ trích hành vi ai đó hoặc môi trường làm việc khắc nghiệt.

luật rừng — English: (formal) law of the jungle; (informal) jungle law. Danh từ ghép. Nghĩa phổ biến: nguyên tắc cạnh tranh tàn nhẫn, nơi quyền lực và lợi ích cá nhân quyết định, không có quy tắc công bằng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi phân tích xã hội, pháp lý; dùng (informal) khi nói thân mật, chỉ trích hành vi ai đó hoặc môi trường làm việc khắc nghiệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.