ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Luật tố tụng hình sự trong tiếng Anh

Luật tố tụng hình sự

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luật tố tụng hình sự(Danh từ)

01

Luật quy định về trình tự, thủ tục giải quyết các vụ án hình sự

Criminal procedure law — the law that sets out the order and procedures for investigating, prosecuting, and trying criminal cases

刑事诉讼法

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/luật tố tụng hình sự/

(formal) criminal procedure law; (informal) criminal procedure. Danh từ: luật/tập hợp quy định. Luật tố tụng hình sự là hệ thống quy tắc pháp lý điều chỉnh trình tự, thẩm quyền, thủ tục điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án trong vụ án hình sự. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản pháp luật, tòa án hoặc học thuật; có thể nói ngắn gọn không chính thức trong giao tiếp hàng ngày hoặc truyền thông.

(formal) criminal procedure law; (informal) criminal procedure. Danh từ: luật/tập hợp quy định. Luật tố tụng hình sự là hệ thống quy tắc pháp lý điều chỉnh trình tự, thẩm quyền, thủ tục điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án trong vụ án hình sự. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản pháp luật, tòa án hoặc học thuật; có thể nói ngắn gọn không chính thức trong giao tiếp hàng ngày hoặc truyền thông.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.