Lực bất tòng tâm

Lực bất tòng tâm(Thành ngữ)
Muốn làm nhưng sức lực không cho phép, bất lực trước hoàn cảnh, ý chí không thể thực hiện được vì không đủ khả năng
Wanting to do something but unable because of lack of strength, ability, or resources; feeling powerless or helpless to change a situation despite the desire or will to do so.
心有余而力不足
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lực bất tòng tâm — English: (formal) powerless to help; (informal) can’t do anything. Thành ngữ, diễn đạt tình trạng bất lực khi muốn giúp hoặc tác động nhưng không đủ khả năng. Nghĩa phổ biến: có ý chí nhưng thiếu năng lực hoặc điều kiện để hoàn thành việc. Dùng dạng trang trọng trong văn viết, báo chí; dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc bộc lộ cảm xúc cá nhân.
lực bất tòng tâm — English: (formal) powerless to help; (informal) can’t do anything. Thành ngữ, diễn đạt tình trạng bất lực khi muốn giúp hoặc tác động nhưng không đủ khả năng. Nghĩa phổ biến: có ý chí nhưng thiếu năng lực hoặc điều kiện để hoàn thành việc. Dùng dạng trang trọng trong văn viết, báo chí; dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc bộc lộ cảm xúc cá nhân.
