Lục lăng

Lục lăng(Danh từ)
(từ cũ) lục giác
(archaic) hexagon — a six-sided shape
六角形
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lục lăng: (formal) hexagon; (informal) không phổ biến. Danh từ. Danh từ chỉ hình dạng có sáu cạnh và sáu đỉnh, thường dùng cho đồ vật, chi tiết kỹ thuật hoặc hình học. Dùng từ formal khi mô tả chính xác trong văn bản kỹ thuật, học thuật hoặc bản vẽ; có thể dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày nhưng từ informal cụm từ thay thế phổ biến hơn là “hình sáu cạnh”.
lục lăng: (formal) hexagon; (informal) không phổ biến. Danh từ. Danh từ chỉ hình dạng có sáu cạnh và sáu đỉnh, thường dùng cho đồ vật, chi tiết kỹ thuật hoặc hình học. Dùng từ formal khi mô tả chính xác trong văn bản kỹ thuật, học thuật hoặc bản vẽ; có thể dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày nhưng từ informal cụm từ thay thế phổ biến hơn là “hình sáu cạnh”.
